Nghị quyết 66.19/2026/NQ-CP được ban hành trong bối cảnh cải cách thủ tục hành chính đã trở thành yêu cầu cấp thiết đối với lĩnh vực môi trường – một lĩnh vực vốn chịu áp lực lớn từ cả hai phía: yêu cầu bảo vệ môi trường ngày càng cao và nhu cầu đầu tư, sản xuất, mở rộng hoạt động của doanh nghiệp ngày càng mạnh mẽ. Nếu chỉ nhìn ở góc độ thủ tục, nhiều người có thể cho rằng đây đơn thuần là một nghị quyết nhằm cắt giảm giấy tờ, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của một người làm chuyên môn môi trường nhiều năm, tôi cho rằng điểm đáng chú ý nhất của nghị quyết không nằm ở việc giảm bao nhiêu thủ tục, mà nằm ở sự thay đổi căn bản trong triết lý quản lý môi trường.
Trong nhiều năm qua, hệ thống pháp luật môi trường của Việt Nam thường tiếp cận theo hướng quản lý dựa trên quy mô dự án. Quy mô lớn thường đồng nghĩa với yêu cầu thủ tục phức tạp hơn, trong khi quy mô nhỏ hơn có thể được xem xét ở mức độ đơn giản hơn. Cách tiếp cận này có ưu điểm là dễ quản lý hành chính, nhưng lại bộc lộ hạn chế khi thực tế cho thấy không phải mọi dự án lớn đều gây tác động môi trường nghiêm trọng, và ngược lại, không ít cơ sở có diện tích hoặc vốn đầu tư không lớn nhưng lại phát sinh lượng nước thải, khí thải hoặc chất thải nguy hại ở mức đáng kể.
Nghị quyết 66.19/2026/NQ-CP cho thấy cơ quan quản lý đang dịch chuyển sang mô hình quản lý dựa trên rủi ro môi trường và tải lượng chất thải phát sinh. Đây là xu hướng phù hợp với thông lệ quốc tế, bởi bản chất của quản lý môi trường không phải là quản lý diện tích hay tổng mức đầu tư, mà là quản lý nguồn gây ô nhiễm và nguy cơ tác động đến các thành phần môi trường.
ĐTM: thu hẹp phạm vi nhưng tăng tính trọng tâm
Một trong những nội dung được cộng đồng doanh nghiệp quan tâm nhất là việc điều chỉnh phạm vi đối tượng phải thực hiện Đánh giá tác động môi trường (ĐTM). Nghị quyết định hướng chỉ tập trung vào các dự án có nguy cơ tác động lớn hoặc nằm trong khu vực nhạy cảm về môi trường.
Điều này có ý nghĩa rất lớn. Trong thực tế tư vấn môi trường, không ít dự án phải thực hiện ĐTM với khối lượng hồ sơ lớn, thời gian kéo dài nhiều tháng, nhưng sau đó quá trình vận hành lại phát sinh rất ít chất thải và nguy cơ tác động môi trường thấp. Chi phí lập báo cáo, khảo sát, lấy ý kiến, chỉnh sửa hồ sơ đôi khi trở thành gánh nặng đáng kể đối với doanh nghiệp, đặc biệt là các dự án đầu tư trung bình.
Việc thu hẹp đối tượng ĐTM đối với các dự án ít rủi ro sẽ giúp tiết kiệm nguồn lực xã hội và cho phép cơ quan quản lý tập trung thẩm định sâu hơn đối với những dự án thực sự cần kiểm soát chặt chẽ như điện hạt nhân, khai thác khoáng sản, lấn biển, sử dụng diện tích đất hoặc mặt nước lớn, hay các dự án nằm trong khu vực nhạy cảm về môi trường.
Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên hiểu rằng việc không thuộc diện ĐTM đồng nghĩa với việc rủi ro pháp lý về môi trường giảm đi đáng kể. Ngược lại, khi cơ chế chuyển dần sang hậu kiểm, trách nhiệm chứng minh việc tuân thủ quy chuẩn môi trường trong quá trình vận hành sẽ trở nên quan trọng hơn nhiều. Một dự án không phải lập ĐTM nhưng xả thải vượt quy chuẩn vẫn có thể đối mặt với xử phạt, đình chỉ hoạt động hoặc yêu cầu đầu tư bổ sung hệ thống xử lý với chi phí cao hơn rất nhiều so với việc chuẩn bị đúng ngay từ đầu.
Giấy phép môi trường: thay đổi mang tính cấu trúc
Nội dung đáng chú ý thứ hai là việc bãi bỏ thủ tục cấp lại Giấy phép môi trường (GPMT). Đây không phải là thay đổi mang tính kỹ thuật đơn thuần mà là sự thay đổi về cách quản lý vòng đời của giấy phép.
Theo cơ chế mới, trước khi giấy phép hết hạn sáu tháng, doanh nghiệp sẽ thực hiện thủ tục đề nghị cấp giấy phép mới. Đồng thời, khi có thay đổi làm gia tăng tác động xấu đến môi trường như tăng công suất, mở rộng quy mô hoặc thay đổi công nghệ, doanh nghiệp phải thực hiện cấp mới thay vì điều chỉnh giấy phép hiện có.
Cách tiếp cận này giúp loại bỏ tình trạng nhiều doanh nghiệp thực hiện điều chỉnh nhiều lần khiến nội dung giấy phép trở nên phức tạp, khó theo dõi và khó kiểm soát tính đồng bộ giữa công nghệ, công suất và hệ thống xử lý chất thải. Về lâu dài, đây là hướng đi hợp lý để bảo đảm mỗi giấy phép phản ánh đúng hiện trạng môi trường của cơ sở tại thời điểm được cấp.
Điểm quan trọng hơn nằm ở việc xác định đối tượng phải có GPMT theo ngưỡng phát sinh chất thải. Đối với các ngành có nguy cơ ô nhiễm cao, chỉ cần tổng lưu lượng nước thải công nghiệp từ 100 m³/ngày hoặc tổng lưu lượng khí thải từ 100.000 m³/giờ trở lên đã thuộc diện phải có giấy phép. Với các dự án không thuộc nhóm nguy cơ cao, ngưỡng nước thải được nâng lên 150 m³/ngày nhưng ngưỡng khí thải vẫn giữ ở mức 100.000 m³/giờ.
Đây là thay đổi có tác động rất lớn đến công tác rà soát pháp lý của doanh nghiệp. Trước đây nhiều đơn vị thường căn cứ chủ yếu vào ngành nghề đầu tư để xác định nghĩa vụ môi trường. Nay doanh nghiệp buộc phải tính toán chính xác tải lượng phát sinh thực tế, bao gồm cả trường hợp mở rộng từng phần, tăng ca sản xuất hoặc thay đổi nguyên liệu đầu vào làm tăng lưu lượng nước thải hoặc khí thải.
Tôi cho rằng đây là điểm mà nhiều doanh nghiệp có nguy cơ đánh giá thiếu trong giai đoạn đầu áp dụng nghị quyết. Không ít cơ sở hiện nay có lưu lượng xả thải dao động theo mùa vụ hoặc theo đơn hàng; nếu chỉ căn cứ vào lưu lượng trung bình mà không xem xét công suất cực đại, doanh nghiệp có thể xác định sai nghĩa vụ phải có GPMT và phát sinh rủi ro pháp lý đáng kể.
Đăng ký môi trường: phân cấp mạnh về địa phương
Đối với Đăng ký môi trường (ĐKMT), nghị quyết định hướng phân cấp theo ngưỡng xả thải thay vì quản lý tập trung ở cấp tỉnh đối với phần lớn hồ sơ như trước đây. Đây là bước đi phù hợp với tinh thần cải cách hành chính và tăng cường vai trò của chính quyền cơ sở.
Từ góc độ quản lý nhà nước, việc đưa các cơ sở có quy mô xả thải nhỏ về cấp địa phương sẽ giúp giảm tải cho cơ quan chuyên môn cấp tỉnh, đồng thời tạo điều kiện để việc giám sát thực tế sát hơn với hiện trường hoạt động của cơ sở. Đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ, lợi ích rõ ràng nhất là giảm thời gian đi lại, giảm chi phí chuẩn bị hồ sơ và tăng khả năng trao đổi trực tiếp với cơ quan tiếp nhận.
Tuy nhiên, phân cấp chỉ phát huy hiệu quả khi năng lực chuyên môn của địa phương được tăng cường tương ứng. Nếu không có hướng dẫn kỹ thuật thống nhất và đào tạo đầy đủ cho đội ngũ thực thi, nguy cơ áp dụng không đồng đều giữa các địa phương là điều cần được lưu ý.
Từ tiền kiểm sang hậu kiểm: doanh nghiệp được “dễ làm” nhưng không được “dễ dãi”
Có lẽ thông điệp quan trọng nhất của Nghị quyết 66.19/2026/NQ-CP là sự chuyển dịch từ tiền kiểm sang hậu kiểm. Đây là xu hướng quản trị hiện đại, trao quyền chủ động nhiều hơn cho doanh nghiệp trong quá trình đầu tư và vận hành.
Nhưng kinh nghiệm quốc tế cho thấy hậu kiểm chỉ hiệu quả khi đi kèm với hệ thống giám sát mạnh và chế tài đủ sức răn đe. Điều đó có nghĩa là doanh nghiệp sẽ ít phải xin phép hơn ở giai đoạn đầu, nhưng sẽ phải chịu trách nhiệm cao hơn đối với kết quả môi trường thực tế của hoạt động sản xuất.
Nói cách khác, cơ quan quản lý không còn kiểm soát quá sâu bằng thủ tục trước khi doanh nghiệp hoạt động, mà sẽ tập trung vào việc kiểm tra dữ liệu quan trắc, hồ sơ vận hành hệ thống xử lý, kết quả xả thải và việc duy trì các công trình bảo vệ môi trường trong suốt quá trình hoạt động.
Đây chính là điểm mà nhiều doanh nghiệp cần thay đổi tư duy. Nếu trước đây mục tiêu là “hoàn thành hồ sơ để được cấp phép”, thì trong giai đoạn mới, mục tiêu phải là duy trì năng lực tuân thủ môi trường một cách liên tục và có thể chứng minh được bằng dữ liệu.
Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì trong giai đoạn chuyển tiếp?
Trong thời gian chờ các văn bản hướng dẫn chi tiết được ban hành, điều quan trọng nhất không phải là chờ đợi quy định cuối cùng, mà là chủ động đánh giá lại toàn bộ hiện trạng môi trường của cơ sở.
Doanh nghiệp cần rà soát chính xác lưu lượng nước thải, khí thải phát sinh theo công suất vận hành thực tế; đánh giá khả năng đáp ứng của hệ thống xử lý hiện hữu; kiểm tra sự phù hợp giữa công nghệ sản xuất, nguyên liệu đầu vào và các hồ sơ môi trường đang có; đồng thời chuẩn bị sẵn phương án nâng cấp công trình xử lý nếu tải lượng chất thải có xu hướng tăng trong kế hoạch mở rộng sản xuất.
Đặc biệt, đối với các dự án đang chuẩn bị đầu tư hoặc mở rộng quy mô, việc thực hiện đánh giá sơ bộ nghĩa vụ ĐTM – GPMT – ĐKMT ngay từ giai đoạn thiết kế cơ sở sẽ giúp tránh được tình trạng phải điều chỉnh công nghệ hoặc bổ sung công trình xử lý sau khi dự án đã triển khai xây dựng, vốn là nguyên nhân gây phát sinh chi phí rất lớn trong thực tế.
Góc nhìn chuyên gia: cải cách thực chất hay chỉ là giảm thủ tục?
Từ góc độ chuyên môn, tôi đánh giá Nghị quyết 66.19/2026/NQ-CP là một bước cải cách có chiều sâu hơn nhiều so với các đợt đơn giản hóa thủ tục trước đây. Điểm tích cực nhất là nghị quyết đã thể hiện rõ định hướng chuyển từ quản lý hình thức sang quản lý theo mức độ rủi ro và tải lượng ô nhiễm.
Nếu được cụ thể hóa đồng bộ trong các nghị định và thông tư hướng dẫn sắp tới, cơ chế này có thể tạo ra ba tác động tích cực lớn: giảm đáng kể chi phí tuân thủ cho các dự án ít rủi ro; tập trung nguồn lực quản lý vào các nguồn thải có nguy cơ cao; và thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư vào hiệu quả xử lý chất thải thực chất thay vì chỉ tập trung hoàn thiện hồ sơ pháp lý.
Tuy nhiên, thành công của cải cách sẽ phụ thuộc vào cách thức triển khai hậu kiểm, hệ thống quan trắc và năng lực thực thi ở địa phương. Đối với doanh nghiệp, đây không phải là thời điểm để chủ quan rằng thủ tục môi trường sẽ “dễ hơn”, mà là thời điểm cần nâng cấp hệ thống quản trị môi trường nội bộ theo hướng dựa trên dữ liệu, kiểm soát tải lượng và vận hành ổn định các công trình xử lý.
Trong bối cảnh yêu cầu phát triển bền vững và tiêu chuẩn môi trường ngày càng trở thành điều kiện tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu, doanh nghiệp nào chuẩn bị sớm và đầu tư đúng cho năng lực tuân thủ môi trường sẽ không chỉ giảm rủi ro pháp lý, mà còn tạo được lợi thế cạnh tranh dài hạn trên thị trường.
